Ngọc Lũ, Hoàng Hà, Cổ Loa, Sông Đà, Sao Vàng: Những Kiệt Tác Trống Đồng Giống Và Khác Nhau Ở Đâu?
laocovat
Thứ Bảy, 31 Tháng Mười 2026
Khi nhắc đến những chiếc trống đồng Đông Sơn nổi tiếng, chúng ta thường bắt gặp những tên gọi như Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà hay Sao Vàng.
Đây đều là những hiện vật có giá trị đặc biệt trong nghiên cứu lịch sử, nghệ thuật và kỹ thuật đúc đồng của cư dân Đông Sơn.
Nhưng có một câu hỏi rất đáng quan tâm: Nếu đặt năm chiếc trống này cạnh nhau, chúng giống nhau ở những đặc điểm nào và khác nhau ở đâu?
Vì sao trống Ngọc Lũ có ngôi sao 14 tia, trống Hoàng Hạ lại có 16 tia, trong khi Sao Vàng chỉ có 12 tia? Vì sao một số trống có hoa văn hình người, chim và chiến thuyền hết sức phong phú, còn những hiện vật khác lại có bố cục hoặc cách thể hiện khác biệt?
Đặc biệt, những khác biệt ấy có giúp chúng ta xác định niên đại, nhận diện phong cách nghệ thuật và thẩm định tính xác thực của một chiếc trống đồng cổ hay không?
Đối với người mới tìm hiểu, những chiếc trống này có thể trông khá giống nhau. Nhưng khi nghiên cứu sâu hơn về hình thái, tỷ lệ, hoa văn và kỹ thuật đúc, chúng ta sẽ nhận ra nhiều đặc điểm rất đáng chú ý.
Điều quan trọng là phải biết phân biệt giữa những đặc trưng chung của một truyền thống chế tác và những đặc điểm riêng của từng hiện vật.
Đó cũng là mục tiêu của bài viết này.
1. Vì sao năm chiếc trống này thường được nhắc đến cùng nhau?
Trước hết cần hiểu rằng Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà và Sao Vàng không phải tên của năm loại trống khác nhau trong hệ thống Heger.
Các hiện vật này đều được quy thuộc truyền thống trống Đông Sơn, thuộc nhóm Heger I.
Trong nghiên cứu hình thái và phong cách nghệ thuật, trống Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa và Sông Đà thường được đặt cạnh nhau bởi chúng có nhiều đặc điểm tương đồng về cấu trúc và hệ thống hoa văn.
Đây cũng là những hiện vật tiêu biểu để nghiên cứu nghệ thuật đúc trống Đông Sơn với các băng trang trí tả thực, phản ánh những hình tượng con người, động vật và hoạt động cộng đồng.
Trống Sao Vàng được bổ sung vào nhóm đối chiếu bởi đây là một hiện vật Đông Sơn có kích thước đặc biệt lớn, với những đặc điểm riêng về hình dáng, kỹ thuật đúc và hoa văn trang trí.
Tuy nhiên, chúng ta cần phân biệt rõ: Việc chọn năm chiếc trống để nghiên cứu cùng nhau không có nghĩa chúng thuộc một nhóm phụ hoàn toàn đồng nhất hay được chế tạo trong cùng một giai đoạn.
Đây là nhóm hiện vật tiêu biểu được lựa chọn để so sánh, không phải một loại hình khảo cổ mới.
Muốn nhận diện chính xác sự tương đồng và khác biệt, chúng ta cần lần lượt tìm hiểu từng chiếc trống.
2. Trống Ngọc Lũ – Tiêu bản đặc sắc của nghệ thuật Đông Sơn
Trống Ngọc Lũ là một trong những chiếc trống Đông Sơn nổi tiếng nhất và thường được xem như hiện vật chuẩn khi nghiên cứu nghệ thuật trang trí của nhóm trống Heger I.
Trống được phát hiện vào khoảng năm 1893 tại khu vực xã Như Trác, huyện Nam Xang, tỉnh Hà Nam theo địa danh cũ, sau đó được đưa về đình làng Ngọc Lũ và được gọi theo tên ngôi làng này.
Hiện vật đang được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Theo hồ sơ bảo tàng, trống có đường kính mặt 79,3 cm, chiều cao 63 cm, đường kính chân khoảng 80 cm.
Trống có hình dáng cân đối, gồm mặt, tang, thân và chân.
Tang trống phình rộng, thân gần hình trụ đứng, chân choãi ra theo dạng hình nón cụt.
Đặc điểm nổi bật của mặt trống
Chính giữa mặt trống là ngôi sao 14 tia.
Bao quanh ngôi sao là 16 băng hoa văn đồng tâm, được tổ chức với nhiều mô típ hình học và hình tượng tả thực.
Những băng hoa văn này tạo nên một bố cục trang trí rất phức tạp nhưng vẫn có sự cân đối và nhịp điệu.
Trên mặt trống xuất hiện hình người hóa trang lông chim, các cảnh sinh hoạt cộng đồng, nhà sàn, hình chim và hươu.
Đáng chú ý, hoa văn không chỉ tập trung ở mặt mà còn được thể hiện trên tang và thân trống.
Phần tang trang trí sáu hình thuyền với những nhân vật và hình tượng động vật.
Thân trống có những ô trang trí hình chữ nhật, bên trong là hình người hóa trang, cầm vũ khí hoặc tham gia các hoạt động nghi lễ.
Giá trị nghiên cứu
Giá trị đặc biệt của trống Ngọc Lũ nằm ở sự kết hợp giữa hình dáng hài hòa và nghệ thuật trang trí phong phú.
Các mô típ được tổ chức thành một hệ thống tương đối thống nhất, cho phép nghiên cứu mối quan hệ giữa hoa văn hình học và các cảnh sinh hoạt.
Đây cũng là một trong những lý do trống Ngọc Lũ thường được lựa chọn làm hiện vật chuẩn để đối chiếu phong cách Đông Sơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi chiếc trống Đông Sơn đều phải có số tia, số băng hoa văn hoặc bố cục giống Ngọc Lũ.
[HÌNH 01: TRỐNG NGỌC LŨ – HÌNH DÁNG TOÀN BỘ VÀ MẶT TRỐNG]. BTLSVN
3. Trống Hoàng Hạ – Những tương đồng và khác biệt với Ngọc Lũ
Trống Hoàng Hạ được phát hiện năm 1937 tại làng Hoàng Hạ, huyện Phú Xuyên, nay thuộc Hà Nội.
Hiện vật hiện lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Trống có đường kính mặt 78,5 cm, chiều cao 61,5 cm và đường kính chân 79,9 cm.
Nếu chỉ so sánh kích thước, chúng ta thấy Hoàng Hạ và Ngọc Lũ khá gần nhau.
Đường kính mặt của Hoàng Hạ nhỏ hơn Ngọc Lũ chưa đến 1 cm, trong khi chiều cao thấp hơn khoảng 1,5 cm.
Nhưng khi quan sát mặt trống, những khác biệt bắt đầu xuất hiện.
Khác biệt thứ nhất: Số tia ngôi sao
Mặt trống Hoàng Hạ có ngôi sao 16 tia, trong khi Ngọc Lũ có 14 tia.
Đây là dấu hiệu dễ nhận thấy, nhưng không phải căn cứ độc lập để xác định chiếc nào có niên đại sớm hơn.
Khác biệt thứ hai: Số lượng và bố cục băng hoa văn
Mặt trống Hoàng Hạ có 15 băng hoa văn, so với 16 băng ở Ngọc Lũ theo cách thống kê trong hồ sơ Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Nhiều mô típ hình học ở hai chiếc trống có sự tương đồng, nhưng số lượng, vị trí và cách tổ chức các băng trang trí không hoàn toàn giống nhau.
Đặc biệt, trên trống Hoàng Hạ có những băng hoa văn hình xoắn ốc và vòng tròn đồng tâm, tạo nên sự khác biệt trong cấu trúc trang trí.
Khác biệt thứ ba: Các hình tượng động vật
Trên mặt trống Ngọc Lũ có những băng trang trí kết hợp hình chim với hươu.
Ở Hoàng Hạ, cách tổ chức những hình tượng động vật khác biệt, trong đó nổi bật là băng hoa văn 14 con chim bay ngược chiều kim đồng hồ.
Những khác biệt này phản ánh sự đa dạng của phong cách thể hiện trong cùng truyền thống nghệ thuật Đông Sơn.
Khác biệt thứ tư: Các cảnh sinh hoạt
Trống Hoàng Hạ cũng có những cảnh nhà sàn, người hóa trang, đánh trống đồng và các hoạt động nghi lễ.
Phần tang được trang trí sáu hình chiến thuyền với người chèo thuyền, chiến binh, vũ khí và những hình tượng liên quan.
Mặc dù có nhiều đề tài tương đồng với Ngọc Lũ, cách bố trí nhân vật và những chi tiết cụ thể của từng cảnh không hoàn toàn giống nhau.
Điều này cho thấy hai chiếc trống có thể cùng chia sẻ một hệ thống đề tài nghệ thuật, nhưng vẫn mang những phong cách thể hiện riêng.
[HÌNH 02: TRỐNG HOÀNG HẠ – HÌNH DÁNG VÀ HOA VĂN MẶT TRỐNG]. BTLSVN. Gryffindor Phôt
4. Trống Cổ Loa – Giá trị đặc biệt từ bối cảnh phát hiện và minh văn
Trống Cổ Loa là một hiện vật hết sức đáng chú ý trong nghiên cứu văn hóa Đông Sơn.
Năm 1982, tại khu vực Mả Tre, Cổ Loa, người dân phát hiện một chiếc trống đồng lớn trong tư thế nằm ngửa.
Bên trong trống chứa nhiều hiện vật bằng đồng, gồm công cụ, vũ khí và những chiếc trống nhỏ đã bị vỡ.
Chiếc trống lớn nhất được gọi là Cổ Loa I.
Hiện vật có đường kính mặt 73,8 cm, chiều cao 53 cm, hiện lưu giữ tại Bảo tàng Hà Nội.
So với Ngọc Lũ và Hoàng Hạ, trống Cổ Loa có kích thước nhỏ hơn.
Đặc điểm hình thái và hoa văn
Mặt trống Cổ Loa có ngôi sao 14 tia, tương tự Ngọc Lũ.
Bao quanh là 15 băng hoa văn, trong đó có các mô típ hình học, hình người, động vật, nhà sàn và những hoạt động cộng đồng.
Bố cục một số băng hoa văn cho thấy sự gần gũi với Ngọc Lũ và Hoàng Hạ.
Tuy nhiên, theo những khảo tả đã công bố, đường nét trang trí trên trống Cổ Loa có những khác biệt về độ tinh tế và cách thể hiện.
Tang trống được trang trí những hình thuyền, xen kẽ với hình chim.
Thân trống có những dải hoa văn hình học và các ô trang trí.
Giá trị đặc biệt thứ nhất: Tổ hợp hiện vật
Khác với những chiếc trống chỉ được biết đến qua lịch sử sưu tầm, trống Cổ Loa còn có giá trị từ tổ hợp đồ đồng được phát hiện bên trong.
Những hiện vật ấy cung cấp thêm tư liệu về kỹ thuật luyện kim, hoạt động sản xuất, vũ khí và đời sống kinh tế của cư dân Đông Sơn.
Tuy nhiên, vì đây là một phát hiện ngẫu nhiên chứ không phải cuộc khai quật khoa học được kiểm soát ngay từ đầu, một số thông tin về vị trí và quan hệ địa tầng của các hiện vật đã không còn nguyên vẹn.
Do đó, cần đánh giá giá trị của tổ hợp hiện vật đồng thời với những giới hạn của hồ sơ phát hiện.
Giá trị đặc biệt thứ hai: Minh văn trên trống
Một đặc điểm khiến Cổ Loa trở nên đặc biệt là dòng chữ khắc ở mặt trong chân trống.
Minh văn này từng được các nhà nghiên cứu giải đọc và đưa ra những cách lý giải liên quan đến tổ chức hành chính, kiểm kê hoặc sử dụng trống đồng trong lịch sử.
Theo cách đọc được Nguyễn Việt công bố, dòng chữ có thể hiểu là trống thứ 48 của bộ Tây Vu, với trọng lượng ghi là 281 cân.
Tuy nhiên, việc giải đọc, xác định thời điểm khắc và giải thích ý nghĩa lịch sử của minh văn cần được tiếp cận như một vấn đề nghiên cứu, không mặc nhiên coi mọi cách diễn giải là kết luận cuối cùng.
Giá trị của trống Cổ Loa không chỉ nằm ở nghệ thuật trang trí mà còn ở tổ hợp hiện vật và những thông tin văn tự hiếm có liên quan đến chiếc trống.
[HÌNH 03: TRỐNG ĐỒNG CỔ LOA I]. BTHN
5. Trống Sông Đà – Một hiện vật Đông Sơn tiêu biểu đang lưu giữ ở nước ngoài
Trống Sông Đà, còn được gọi là trống Moulié trong nhiều tài liệu, là một trong những chiếc trống Đông Sơn nổi tiếng được phát hiện tại khu vực Hòa Bình.
Hiện vật có lịch sử sưu tầm từ cuối thế kỷ XIX và được đưa sang Pháp.
Theo tài liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trống Sông Đà hiện thuộc sưu tập của Bảo tàng Guimet tại Paris.
Đặc điểm hình thái
Trống Sông Đà thuộc nhóm Heger I, có cấu trúc mặt, tang, thân và chân với hình dáng tương đồng những chiếc trống Đông Sơn tiêu biểu.
Các số liệu thường được dẫn cho biết trống cao khoảng 61 cm, đường kính mặt khoảng 78 cm.
Tuy nhiên, khi sử dụng các thông số này cho một bảng đo đạc khoa học, cần tiếp tục đối chiếu catalogue kiểm kê trực tiếp của bảo tàng đang lưu giữ.
Đặc điểm hoa văn
Mặt trống Sông Đà được mô tả có ngôi sao 14 tia cùng hệ thống hoa văn đồng tâm phong phú.
Các mô típ trang trí bao gồm hình học, hình người, động vật và những cảnh liên quan đến đời sống cộng đồng.
Đây là những yếu tố khiến Sông Đà thường được đặt trong cùng nhóm đối chiếu với Ngọc Lũ, Hoàng Hạ và Cổ Loa.
Tuy nhiên, mỗi chiếc trống có cách tổ chức hoa văn và tỷ lệ các bộ phận riêng.
Nếu chỉ nhìn sự xuất hiện của ngôi sao 14 tia, chúng ta có thể thấy Sông Đà giống Ngọc Lũ.
Nhưng sự tương đồng ấy chưa đủ để khẳng định hai chiếc trống cùng một thời điểm chế tạo.
Giá trị nghiên cứu
Trống Sông Đà đặc biệt có ý nghĩa trong lịch sử nghiên cứu trống đồng bởi hiện vật đã được biết đến tại châu Âu từ rất sớm.
Những hình ảnh và bản vẽ của chiếc trống góp phần vào quá trình nhận diện, so sánh trống Đông Sơn trong các công trình nghiên cứu quốc tế.
Đối với việc xây dựng hệ thống nhận diện hiện vật, Sông Đà là một tiêu bản quan trọng, nhưng cần chú ý sử dụng ảnh và hồ sơ gốc từ đơn vị lưu giữ để bảo đảm tính chính xác.
[HÌNH 04: TRỐNG SÔNG ĐÀ (MOULIÉ) – TẠI BẢO TÀNG GUIMET PHÁP]
6. Trống Sao Vàng – Sự khác biệt về quy mô, hình thái và kỹ thuật đúc
Trống Sao Vàng được phát hiện tại khu vực sân bay Sao Vàng, Thanh Hóa.
Hiện vật đang lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và được công nhận Bảo vật quốc gia năm 2024.
Theo hồ sơ của Cục Di sản văn hóa, trống thuộc văn hóa Đông Sơn, loại Heger I, có niên đại khoảng 2.000 năm cách ngày nay.
Khác biệt về kích thước
Điểm dễ nhận thấy nhất ở Sao Vàng là kích thước lớn.
Trống có đường kính mặt 116 cm, chiều cao thân khoảng 86 cm, chưa tính phần tượng cóc trên mặt.
So với Ngọc Lũ, Hoàng Hạ và Cổ Loa, đường kính mặt của Sao Vàng lớn hơn đáng kể.
Theo hồ sơ Cục Di sản văn hóa, đây là chiếc trống Đông Sơn lớn nhất hiện biết.
Khác biệt về hình thái
Trống Sao Vàng thuộc dòng trống lưng thẳng, hay trống cao.
Mặt trống đúc liền, chưa chờm ra khỏi tang; tang phình, thân gần hình trụ đứng và chân hơi choãi.
Khi đặt cạnh các trống Đông Sơn tiêu biểu khác, đặc điểm này giúp chúng ta thấy rõ sự đa dạng về tỷ lệ và hình dáng trong nhóm Heger I.
Khác biệt về hoa văn
Chính giữa mặt trống Sao Vàng là ngôi sao 12 tia.
Bao quanh là những băng hoa văn hình học và tả thực, với nhiều đề tài như con người, động vật, nhà sàn, thuyền và các hoạt động cộng đồng.
Điểm đặc biệt đáng chú ý là bốn tượng cóc đúc nổi trên mặt trống.
Mặc dù tượng cóc thường xuất hiện trên nhiều trống Heger II và Heger III, trống Sao Vàng vẫn thuộc Heger I.
Đây là ví dụ cho thấy không thể chỉ lấy một đặc điểm trang trí để kết luận loại hình hoặc niên đại.
Đặc điểm kỹ thuật
Hồ sơ Cục Di sản văn hóa cho biết trống Sao Vàng được đúc bằng khuôn đất ba mang, gồm một mang mặt và hai mang thân, sử dụng hệ thống con kê để định vị.
Thành trống có những vị trí mỏng khoảng 1,5–2 mm.
Các phân tích thành phần vật liệu cho thấy trống được chế tác từ hợp kim trên cơ sở đồng, có chì và thiếc.
Những dữ liệu này đặc biệt có ích khi nghiên cứu kỹ thuật đúc trống Đông Sơn, đồng thời cung cấp tư liệu đối chiếu với các hiện vật cùng truyền thống chế tác.
[HÌNH 05: TRỐNG SAO VÀNG – HÌNH DÁNG TOÀN BỘ VÀ MẶT TRỐNG]. BTLSQG
7. Năm chiếc trống giống nhau ở những điểm nào?
Sau khi tìm hiểu từng hiện vật, chúng ta có thể xác định một số điểm tương đồng quan trọng.
Thứ nhất: Cùng thuộc truyền thống trống Đông Sơn
Cả năm hiện vật đều được quy thuộc văn hóa Đông Sơn và thuộc nhóm Heger I.
Chúng thể hiện những đặc điểm chung của một truyền thống đúc trống phát triển mạnh tại miền Bắc Việt Nam trong thời đại kim khí.
Thứ hai: Có cấu trúc cơ bản tương đồng
Các hiện vật đều có mặt trống, tang, thân, chân và hệ thống quai.
Mặc dù tỷ lệ giữa các bộ phận khác nhau, nguyên tắc tổ chức hình dáng tổng thể vẫn có những đặc điểm chung.
Thứ ba: Mặt trống sử dụng bố cục hoa văn đồng tâm
Hình ngôi sao nhiều tia được đặt tại trung tâm, chung quanh là những băng trang trí khép kín.
Đây là một đặc trưng nghệ thuật quan trọng của nhiều trống Đông Sơn.
Tuy nhiên, số tia, số băng và cách tổ chức hoa văn không giống nhau ở mọi hiện vật.
Thứ tư: Kết hợp hoa văn hình học với hình tượng tả thực
Những mô típ như vòng tròn tiếp tuyến, chấm giữa, vạch ngắn, hình người, chim, nhà sàn và thuyền phản ánh một hệ thống trang trí phong phú.
Sự kết hợp này tạo nên giá trị nghệ thuật đặc biệt của trống Đông Sơn.
Thứ năm: Thể hiện trình độ kỹ thuật đúc đồng cao
Những hiện vật có kích thước lớn, thành đúc tương đối mỏng và hoa văn phức tạp cho thấy người thợ Đông Sơn đã làm chủ những kỹ thuật tạo khuôn và rót đúc đáng chú ý.
Tuy nhiên, mức độ tương đồng cụ thể về kỹ thuật giữa các chiếc trống cần được chứng minh bằng hồ sơ phân tích và nghiên cứu hiện vật, không thể chỉ suy ra từ vẻ ngoài.
8. Năm chiếc trống khác nhau ở những điểm nào?
Khi nghiên cứu chuyên sâu, sự khác biệt giữa các hiện vật quan trọng không kém những nét tương đồng.
Trước hết là khác biệt về kích thước và tỷ lệ hình dáng.
Ngọc Lũ và Hoàng Hạ có kích thước gần nhau, trong khi Cổ Loa nhỏ hơn và Sao Vàng lớn hơn đáng kể.
Tiếp đó là sự khác biệt về số tia ngôi sao trung tâm.
Ngọc Lũ và Cổ Loa có 14 tia, Hoàng Hạ có 16 tia, Sao Vàng có 12 tia. Sông Đà cũng thường được mô tả có 14 tia.
Tuy nhiên, đây chỉ là một chỉ số hình thái, không phải thước đo trực tiếp của niên đại.
Sự khác biệt thứ ba nằm ở bố cục hoa văn.
Ngay giữa Ngọc Lũ và Hoàng Hạ, những chiếc trống có kích thước và phong cách tương đối gần nhau, vẫn tồn tại những khác biệt về số băng trang trí, hình động vật và cách tổ chức các cảnh sinh hoạt.
Sự khác biệt thứ tư nằm ở lịch sử hiện vật và chứng cứ khảo cổ.
Trống Cổ Loa có một tổ hợp hiện vật đồng được phát hiện bên trong cùng minh văn ở chân trống, tạo nên giá trị nghiên cứu khác biệt.
Trống Sông Đà lại có lịch sử sưu tầm và lưu giữ tại nước ngoài, đặt ra yêu cầu đối chiếu những hồ sơ tư liệu lịch sử.
Trống Sao Vàng cung cấp nhiều thông tin đáng chú ý về kỹ thuật chế tác và vật liệu.
Chính những đặc điểm riêng ấy khiến mỗi chiếc trống có một vị trí độc lập trong nghiên cứu, dù đều thuộc truyền thống trống Đông Sơn.

MỘT SỐ TRỐNG HEGER I. LÃO CỔ VẬT
9. Sự khác biệt có giúp xác định niên đại trống đồng không?
Đây là câu hỏi quan trọng đối với người nghiên cứu và sưu tầm.
Câu trả lời là có thể hỗ trợ, nhưng không đủ để kết luận độc lập.
Trong khảo cổ học, các nhà nghiên cứu sử dụng sự thay đổi về hình thái, tỷ lệ, bố cục hoa văn và kỹ thuật để xây dựng những hệ thống phân nhóm và nghiên cứu diễn biến niên đại tương đối.
Ví dụ, sự xuất hiện hay biến mất của một số mô típ, sự thay đổi trong tỷ lệ mặt trống so với tang, hoặc những biến đổi trong cách tạo hình người và động vật có thể cung cấp thông tin về xu hướng phát triển phong cách.
Nhưng không thể mặc nhiên kết luận rằng một chiếc trống có 12 tia chắc chắn muộn hơn chiếc có 14 tia, hoặc chiếc có 16 tia phải thuộc thời kỳ sớm hơn.
Tương tự, trống lớn hơn không có nghĩa được chế tạo muộn hơn, và trống có hoa văn tinh xảo hơn cũng không nhất thiết cổ hơn.
Việc xác định niên đại đáng tin cậy cần kết hợp nhiều loại chứng cứ:
- Hình thái và phong cách nghệ thuật.
- Những hiện vật cùng nhóm đã được nghiên cứu.
- Bối cảnh khảo cổ và các hiện vật phát hiện cùng.
- Đặc điểm kỹ thuật và vật liệu.
- Những kết quả phân tích khoa học phù hợp.
Đặc biệt, cần phân biệt niên đại của hiện vật với thời điểm một dòng phong cách hoặc một kỹ thuật bắt đầu xuất hiện.
10. Giá trị của năm chiếc trống đối với công tác thẩm định cổ vật
Đối với người sưu tầm, việc nghiên cứu các trống Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà và Sao Vàng có ý nghĩa rất thực tế.
Những hiện vật này cung cấp một hệ thống tư liệu chuẩn để đối chiếu hình dáng, hoa văn và kỹ thuật chế tác.
Giả sử chúng ta gặp một chiếc trống được giới thiệu là trống Đông Sơn.
Việc đầu tiên không phải xem nó giống Ngọc Lũ bao nhiêu phần trăm, mà phải xác định nó thuộc nhóm hình thái nào, có những đặc điểm gì và có phù hợp với truyền thống Đông Sơn hay không.
Sau đó, mới lựa chọn những hiện vật tương ứng làm cơ sở đối chiếu.
Nếu chiếc trống có hình dáng gần Ngọc Lũ nhưng hoa văn lại mô phỏng nhiều chi tiết của Hoàng Hạ hoặc Sao Vàng, chúng ta cần nghiên cứu kỹ hơn.
Tuy nhiên, sự kết hợp những mô típ tương tự các hiện vật khác nhau không tự động chứng minh đó là đồ giả, bởi ngay trong văn hóa Đông Sơn đã tồn tại sự đa dạng và giao thoa phong cách.
Đối với những dấu hiệu bất thường, người thẩm định cần đánh giá toàn bộ đặc điểm kỹ thuật, bề mặt, dấu vết chế tác và lịch sử hiện vật.
Một chiếc trống đồng thật không nhất thiết phải giống hoàn toàn bất kỳ chiếc trống nổi tiếng nào. Ngược lại, một chiếc trống có hình dáng và hoa văn rất giống Ngọc Lũ cũng chưa chắc là cổ vật thật.
Đây là nguyên tắc hết sức quan trọng.
11. Năm chiếc trống có phải là những hiện vật đẹp nhất của văn hóa Đông Sơn?
Trong nhiều công trình và bài viết của giới bảo tàng, Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà, Sao Vàng thường được nhắc đến như những tiêu bản đặc sắc nhất về hình dáng và nghệ thuật trang trí.
Tuy nhiên, khái niệm đẹp nhất hay tiêu biểu nhất luôn gắn với những tiêu chí đánh giá cụ thể.
Nếu xét về sự phong phú và tinh tế của hoa văn, Ngọc Lũ là một trong những tiêu bản nổi bật.
Nếu xét về những khác biệt trong bố cục trang trí, Hoàng Hạ cung cấp nhiều tư liệu so sánh.
Nếu xét về tổ hợp khảo cổ và minh văn, Cổ Loa có giá trị đặc biệt.
Nếu xét về lịch sử sưu tầm và sự hiện diện trong những nghiên cứu quốc tế từ sớm, Sông Đà có một vị trí đáng chú ý.
Còn khi nghiên cứu quy mô và kỹ thuật đúc trống lớn, Sao Vàng là một hiện vật quan trọng.
Ngoài năm chiếc trống này, giới khảo cổ còn phát hiện và nghiên cứu những hiện vật có giá trị rất cao khác.
Vì vậy, không nên hiểu danh sách năm chiếc trống tiêu biểu là một bảng xếp hạng tuyệt đối về giá trị nghệ thuật hoặc giá trị sưu tầm.
Đây trước hết là những hiện vật có vai trò quan trọng trong hệ thống tư liệu nghiên cứu trống Đông Sơn.
12. Kết luận: Cùng một truyền thống nhưng không có hai chiếc trống hoàn toàn giống nhau
Kính thưa quý chư vị, khi đặt Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Cổ Loa, Sông Đà và Sao Vàng cạnh nhau, chúng ta có thể nhận thấy sự thống nhất và đa dạng trong nghệ thuật đúc trống Đông Sơn.
Sự thống nhất thể hiện ở hình dáng cơ bản, bố cục hoa văn đồng tâm, các mô típ hình học và tả thực, cùng trình độ kỹ thuật chế tác.
Trong khi đó, sự khác biệt nằm ở kích thước, tỷ lệ, số tia ngôi sao, tổ chức các băng hoa văn, cách tạo hình và những đặc điểm kỹ thuật của từng hiện vật.
Mỗi chiếc trống mang những thông tin riêng về nghệ thuật, kỹ thuật và lịch sử.
Nhưng điều quan trọng là không nên biến những đặc điểm riêng ấy thành các quy tắc nhận diện cứng nhắc.
Một chiếc trống có ngôi sao 14 tia không nhất thiết thuộc cùng thời kỳ với Ngọc Lũ. Một chiếc trống có tượng cóc không nhất thiết thuộc Heger II hay Heger III. Một chiếc trống có kích thước lớn cũng chưa chắc mang niên đại muộn hơn những chiếc trống nhỏ.
Trong nghiên cứu cổ vật, giá trị của so sánh không nằm ở việc tìm được vài điểm giống nhau rồi đưa ra kết luận, mà ở khả năng nhận diện đầy đủ cả những điểm giống, những điểm khác và nguyên nhân có thể tạo nên sự khác biệt ấy.
Sau nhiều năm tiếp xúc với cổ vật, tại hạ cho rằng muốn hiểu sâu về một loại hình hiện vật, chúng ta không thể chỉ ghi nhớ vài đặc điểm của một món đồ nổi tiếng.
Điều cần thiết hơn là xây dựng được trong tư duy một hệ thống đối chiếu gồm nhiều hiện vật đáng tin cậy, hiểu được sự đa dạng của chúng và biết giới hạn của từng dấu hiệu quan sát.
Bởi thẩm định không phải là đi tìm một chiếc trống giống Ngọc Lũ hay Hoàng Hạ. Thẩm định là tìm những chứng cứ đáng tin cậy để xác định chiếc trống trước mặt thực sự thuộc truyền thống nào, được chế tạo trong bối cảnh nào và có tính xác thực đến đâu.
Đó mới là giá trị lâu dài của việc nghiên cứu những kiệt tác trống đồng Đông Sơn. Cũng như phục vụ phần nào cho công việc thẩm định cổ vật nói chung.
Nguyễn Duy Tuấn
Lão Cổ Vật
Nghiên cứu, sưu tầm và chia sẻ Thẩm định Cổ vật
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Phạm Minh Huyền, Nguyễn Văn Huyên, & Trịnh Sinh. (1987). Trống Đông Sơn. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Hà Nội.
2. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2023). Bảo vật quốc gia: Trống Ngọc Lũ.
3. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2023). Bảo vật quốc gia: Trống Hoàng Hạ.
4. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2019). Nét đặc sắc nhóm Bảo vật quốc gia văn hóa Đông Sơn lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
5. Nguyễn Việt. (2011). Trống đồng Cổ Loa – Minh văn và một cách hiểu mới. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
6. Bảo tàng Lịch sử và Văn hóa, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. (2021). Trống đồng Cổ Loa và bộ sưu tập lưỡi cày đồng.
7. Cục Di sản văn hóa. (Không rõ năm công bố trực tuyến). Trống đồng Sao Vàng. Hồ sơ Bảo vật quốc gia, Quyết định số 73/QĐ-TTg ngày 18/01/2024.
8. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2020). Trống đồng Kính Hoa – Bảo vật quốc gia đầu tiên thuộc sở hữu tư nhân.
9. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2014). Trống đồng Đông Sơn, hiện vật tiêu biểu của nền văn minh Việt Nam thuở dựng nước (Phần II và hết).
10. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2014). Tìm hiểu cách thức sử dụng trống đồng như một nhạc khí của cư dân Đông Sơn qua tư liệu khảo cổ học và dân tộc học.
11. Nguyễn Văn Hảo. (2018). Trống Vạn Gia Bá – Nhìn từ phát hiện ở Việt Nam. Thông báo khoa học, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
12. Heger, F. (1902). Alte Metalltrommeln aus Südost-Asien [Những chiếc trống kim loại cổ ở Đông Nam Á]. Karl W. Hiersemann, Leipzig.
13. Bảo tàng Hà Nội. (Không rõ năm công bố). Trống đồng Cổ Loa. Hồ sơ hình ảnh hiện vật.
Tin liên quan
laocovat
Thứ Bảy, 31 Tháng Mười 2026